triện bách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấn, con dấu làm bằng gỗ cây bách: "triện bách" là một loại ấn, con dấu được chế tác từ gỗ của cây bách. Đây là một vật dụng truyền thống, thường được dùng để đóng dấu lên các văn bản, thư tịch hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy sở hữu một chiếc triện bách cổ rất quý giá. (Anh ấy sở hữu một chiếc ấn gỗ bách cổ rất quý giá.)
- Nghệ nhân dùng triện bách để đóng dấu lên bức thư pháp. (Người nghệ nhân dùng ấn gỗ bách để đóng dấu lên bức thư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khắc triện bách": hành động chạm khắc, tạo ra một con dấu từ gỗ cây bách.
- Người thợ mất nhiều ngày để khắc triện bách đó. (Người thợ mất nhiều ngày để chạm khắc chiếc ấn gỗ bách đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Triện (danh từ): từ chung chỉ ấn, con dấu.
- Ấn chương (danh từ): từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ ấn, dấu.
- Con dấu (danh từ): từ thuần Việt, chỉ vật dùng để đóng dấu.
Từ đồng nghĩa
- Ấn gỗ bách: Cách gọi mô tả trực tiếp nghĩa của từ.
- Con dấu gỗ bách: Cách gọi giải thích rõ chất liệu.
Lưu ý
- "Triện bách" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc cổ vật. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- triện làm bằng gỗ cây bách